y_hoc:cham_cuu:ngu_du_huyet
Khác biệt
Đây là những khác biệt giữa hai phiên bản của trang.
Phiên bản trước của cả hai bênPhiên bản trướcPhiên bản sau | Phiên bản trước | ||
y_hoc:cham_cuu:ngu_du_huyet [2024/06/01 02:03] – Ngọc Đại | y_hoc:cham_cuu:ngu_du_huyet [2024/08/29 23:24] (hiện tại) – [Bảng] Ngọc Đại | ||
---|---|---|---|
Dòng 1: | Dòng 1: | ||
====== Ngũ Du Huyệt ====== | ====== Ngũ Du Huyệt ====== | ||
- | ^ Kinh ^ Mộ Huyệt (Đại nguyên âm) ^ Bối Du Huyệt (Đại nguyên dương) | + | ^ Kinh ^ Mộ Huyệt (Đại nguyên âm) ^ Bối Du Huyệt (Đại nguyên dương) |
- | ^Phế|Trung phủ|Phế du, Phách hộ|Khí hải du| | + | ^ Phế | Trung phủ | Phế du, Phách hộ | Khí hải du |
- | ^Đại trường|Thiên xu|Đại trường du|Kiên ngung| | + | ^ Đại trường |
- | ^Vị|Trung quản|Vị du, Vị thương|Khí xung| | + | ^ Vị |
- | ^Tỳ|Chương môn|Tỳ du, Ý xá|Đại hoàng, Đại bao| | + | ^ Tỳ |
- | ^Tâm|Cự khuyết|Tâm du, Thần đường|Cực tuyền| | + | ^ Tâm | Cự khuyết |
- | ^Tiểu trường|Quan nguyên|Tiểu trường du|Thiên tông| | + | ^ Tiểu trường |
- | ^Bàng quang|Trung cực|Bàng quang du|Thiên trụ, Toán trúc| | + | ^ Bàng quang |
- | ^Thận|Kinh môn|Thận du, Chí thất| | | + | ^ Thận |
- | ^Tâm bào|Chiên trung|Quyết tâm du, Cao hoang|Thiên trì| | + | ^ Tâm bào | Chiên trung | Quyết tâm du, Cao hoang |
- | ^Tam tiêu|Âm giao, Thạch môn|Tam tiêu du, Dục môn|Thiên dũ, Thiên liêu| | + | ^ Tam tiêu |
- | ^Đởm|Trấp cân, Nhật nguyệt|Đởm du, Dương cương|Phong trì, Hoàn khiêu| | + | ^ Đởm |
- | ^Can|Kỳ môn|Can du, Hồn môn| | | + | ^ Can | Kỳ môn |
^ Kinh ^ Nguyên (nuôi dưỡng 5 cơ năng) | ^ Kinh ^ Nguyên (nuôi dưỡng 5 cơ năng) | ||
- | ^Phế|Thái uyên|Liệt khuyết| | + | ^Phế |
- | ^Đại trường|**Hợp cốc** |**Thiên lịch** | | + | ^Đại trường |
- | ^Vị|**Xung dương** |**Phong long** | | + | ^Vị |**Xung dương** |
- | ^Tỳ|Thái bạch|Công tôn| | + | ^Tỳ |Thái bạch |
- | ^Tâm|Thần môn|Thông lý| | + | ^Tâm |Thần môn |Thông lý | |
- | ^Tiểu trường|**Uyển cốt** |**Chi chánh** | | + | ^Tiểu trường |
- | ^Bàng quang|**Kinh cốt** |**Phi dương ** (côn lôn lên 7T)| | + | ^Bàng quang |**Kinh cốt** |
- | ^Thận|Thái khê|Đại chung| | + | ^Thận |
- | ^Tâm bào|Đại lăng|Nội quan| | + | ^Tâm bào |Đại lăng |Nội quan //(lằn chỉ tay cách 2T)// | |
- | ^Tam tiêu|**Dương trì** |**Ngoại quan** | | + | ^Tam tiêu |**Dương trì** |
- | ^Đởm|**Khâu hư** |**Quang minh** | | + | ^Đởm |
- | ^Can|Thái xung|Lãi câu| | + | ^Can |Thái xung |Lãi câu | |
- | ^ Kinh ^ Mộc ^ Hỏa ^ Thổ ^ Kim ^ Thủy | + | | \\ KINH| \\ HUYỆT KHÍCH| |
+ | | \\ Phế| \\ Khổng Tối (P.6)| | ||
+ | | \\ Đại Trường| \\ Thiên Lịch (Đtr.7)| | ||
+ | | \\ Vị| \\ Lương Khâu (Vi.34)| | ||
+ | | \\ Tỳ| \\ Địa Cơ (Ty.8)| | ||
+ | | \\ Tâm| \\ Âm Khích (Tm.6)| | ||
+ | | \\ Tiểu Trường| \\ Dưỡng Lão (Ttr.6)| | ||
+ | | \\ Bàng Quang| \\ Kim Môn (Bq.63)| | ||
+ | | \\ Thận| \\ Thủy Tuyền (Th.5)| | ||
+ | | \\ Tâm Bào| \\ Khích Môn (Tb.4)| | ||
+ | | \\ Tam Tiêu| \\ Hội Tông (Ttu.7)| | ||
+ | | \\ Đởm| \\ Ngoại Khâu (Đ.36)| | ||
+ | | \\ Can| \\ Trung Đô (C.6)| | ||
+ | | \\ Âm Duy| \\ Trúc Tân (Th.9)| | ||
+ | | \\ Dương Duy| \\ Dương Giao (Đ.35)| | ||
+ | | \\ Âm Kiều| \\ Giao Tín (Th.8)| | ||
+ | | \\ Dương Kiều| \\ Phụ Dương (Bq.59)| | ||
+ | |||
+ | ^ Kinh Âm | ||
^Phế | ^Phế | ||
- | ^Đị trường | ||
- | ^Vị |Hãm cốc |Giải khê |Túc tam lý |Lệ đoài | ||
^Tỳ |Ẩn bạch | ^Tỳ |Ẩn bạch | ||
^Tâm |Thiếu xung |Thiếu phủ |Thần môn |Linh đạo | ^Tâm |Thiếu xung |Thiếu phủ |Thần môn |Linh đạo | ||
- | ^Tiểu trường | ||
- | ^Bàng quang |Thúc cốt |Côn lôn |Ủy trung |Chí âm |Thông cốc | | ||
^Thận | ^Thận | ||
^Tâm bào |Trung xung |Lao cung |Đại lăng |Gian sử |Khúc trạch | ^Tâm bào |Trung xung |Lao cung |Đại lăng |Gian sử |Khúc trạch | ||
- | ^Tam tiêu |Trung chữ |Chi câu |Thiên tỉnh | ||
- | ^Đởm | ||
^Can |Đại đôn |Hành gian |Thái xung |Trung phong |Khúc tuyền | ^Can |Đại đôn |Hành gian |Thái xung |Trung phong |Khúc tuyền | ||
+ | |||
+ | ^ Kinh Dương | ||
+ | ^Đại trường | ||
+ | ^Vị |Lệ đoài | ||
+ | ^Tiểu trường | ||
+ | ^Bàng quang |Chí âm |Thông cốc |Thúc cốt |Côn lôn |Ủy trung | | ||
+ | ^Tam tiêu |Quan xung |Dịch môn |Trung chữ |Chi câu |Thiên tỉnh | ||
+ | ^Đởm | ||
^ Công Dụng | ^ Công Dụng | ||
Dòng 60: | Dòng 80: | ||
^Bụng dưới | ^Bụng dưới | ||
^Lưng | ^Lưng | ||
+ | |||
+ | {{: | ||
y_hoc/cham_cuu/ngu_du_huyet.1717207382.txt.gz · Sửa đổi lần cuối: 2024/06/01 02:03 bởi Ngọc Đại