Tà Khí Chính Khí

4.Tỵ - Nam 5.Ngọ - Nam 6.Mùi - Tây Nam 7.Thân - Tây
3.Thìn - Đông Nam 8.Dậu - Tây
2.Mão - Đông 9.Tuất - Tây Bắc
1.Dần - Đông 12.Sữu - Đông Bắc 11.Tí - Bắc 10.Hợi - Bắc

Chính Khí

Tà Khí